Vùng Bắc Tân Uyên ngày nay phần lớn là vườn cây, khu dân cư và khu công nghiệp; rừng tự nhiên rậm rạp của miền Đông xưa gần như không còn trên địa bàn. Thiên nhiên còn lại nằm ở những dải cây ven sông Đồng Nai, sông Bé và các suối, những cây cổ thụ quanh đình chùa, những vườn tạp lâu năm và cả trong các lô cao su. Đây là nơi trú ngụ của chim nước, cá, bò sát nhỏ và nhiều loài côn trùng.
Bài này đi qua những mảng xanh ấy: chúng ở đâu, có giá trị gì với người sống quanh đó, đang chịu những áp lực nào và người dân, người đến chơi có thể làm gì để giữ lại. Tên loài nêu trong bài là những loài phổ biến ở Đông Nam Bộ; không có khảo sát đa dạng sinh học chi tiết nào được dẫn ở đây.
Từ rừng miền Đông đến vườn cao su
Trong ký ức của người lớn tuổi và trong các tư liệu lịch sử, vùng đất phía bắc Tân Uyên từng là rừng rậm, nối liền với rừng miền Đông trải sang Phú Giáo, Vĩnh Cửu, Đồng Xoài. Rừng ấy có cây gỗ lớn, tre nứa, dây leo, nhiều loài thú. Chính địa hình rừng rậm ven hai con sông lớn đã làm nên Chiến khu D trong kháng chiến — câu chuyện lịch sử được kể ở mục riêng của trang.
Sau chiến tranh, phần lớn rừng còn lại dần nhường chỗ cho nông nghiệp. Cao su và cây ăn trái phủ kín nhiều vạt đồi. Vài thập kỷ gần đây, đến lượt vườn cao su được chuyển thành khu công nghiệp, khu dân cư, đường giao thông. Mỗi lớp chuyển đổi lại thu hẹp thêm không gian cho thiên nhiên hoang dã.
Hiểu được tiến trình này giúp nhìn những mảng xanh hiện tại khác đi. Một dải cây ven suối, một hàng sao cổ thụ trước đình, một khoảng vườn tạp không phải là đất bỏ phí chờ xây dựng, mà là phần sót lại của một cảnh quan đã từng rộng lớn hơn nhiều.
Tên gọi các xóm, các ấp cũ trong vùng đôi khi còn lưu dấu thời rừng: những cái tên gắn với cây, với suối, với bàu nước. Hỏi người lớn tuổi về nguồn gốc tên xóm mình là một cách thú vị để hình dung cảnh quan xưa, trước khi những con đường nhựa và mái nhà xưởng phủ lên.
Dải cây ven sông: hành lang xanh cuối cùng
Dọc sông Đồng Nai và sông Bé, ở những đoạn chưa bị kè cứng hay phát quang, vẫn còn những dải cây ven bờ: tre, các loài cây chịu ngập, cỏ lau, dây leo và một số cây gỗ lớn. Những dải cây này đóng nhiều vai trò cùng lúc: giữ đất bờ khỏi sạt, lọc bớt bùn đất và chất bẩn trước khi nước mưa xuống sông, che bóng cho mép nước để cá đẻ và trú, và làm đường di chuyển cho chim, thú nhỏ.
Nhìn trên diện rộng, dải cây ven sông nối thành một hành lang xanh chạy dọc ranh giới giữa vùng đất Bình Dương cũ và Đồng Nai cũ. Phía bờ bên kia, vùng Vĩnh Cửu cũ có các diện tích rừng được bảo vệ trong khu bảo tồn thiên nhiên gắn với hồ Trị An. Dải cây ven sông phía Bắc Tân Uyên vì vậy là phần rìa của một không gian xanh lớn hơn, nơi chim và các loài khác qua lại giữa hai bờ.
Áp lực lên dải cây này đến từ nhiều phía: phát quang để làm bến, làm vườn sát mép nước, xây nhà nghỉ ven sông, đổ rác và xà bần, khai thác cát làm bờ lở cuốn theo cây. Mỗi đoạn mất đi làm hành lang đứt quãng, và khi đã thành nhà cửa thì gần như không thể khôi phục.
Chim nước và những loài thường gặp
Người ra bờ sông Đồng Nai, sông Bé hay các ao hồ trong vùng vào sáng sớm, chiều tà thường thấy cò trắng đứng rình mồi ở bãi cạn, diệc xám bay chậm sát mặt nước, bói cá sà xuống bắt cá rồi đậu trên cành khô. Trong vườn có chim sẻ, chích chòe, cu gáy, chào mào; ban đêm có tiếng ếch nhái từ ruộng và mương. Đó là những loài phổ biến ở vùng nông thôn Đông Nam Bộ.
Sự hiện diện của chim nước là chỉ dấu tốt cho thấy vùng nước còn cá nhỏ, tôm tép, côn trùng nước — tức là còn sống được. Khi nước bị ô nhiễm nặng, ao hồ bị lấp, chim nước là nhóm biến mất sớm. Nhiều người cao tuổi nhận xét số lượng chim ở vùng ven đô đã ít hơn trước rất nhiều, phù hợp với việc mất nơi kiếm ăn và nạn bẫy bắt.
Ngắm chim là một cách dã ngoại nhẹ nhàng, không tốn kém: một ống nhòm, một buổi sáng ngồi yên ở bờ sông hay bờ ao, tránh tiếng ồn và cử động mạnh. Không nên lại gần tổ chim, không ném đá xua chim bay để chụp ảnh.
Vườn cao su và vườn tạp: thiên nhiên bán hoang
Vườn cao su không phải rừng tự nhiên, nhưng với nhiều loài, đó vẫn là một không gian sống. Tán cao su tạo bóng mát, lớp lá rụng dày làm nơi trú cho côn trùng, bò sát nhỏ; chim đậu trên cành, làm tổ ở những lô ít người qua lại. Khi cao su được thay bằng nhà xưởng, những loài này mất chỗ ở.
Vườn tạp lâu năm quanh nhà — nơi trồng xen nhiều loại cây ăn trái, cây gỗ, tre, bụi cây — thường giàu sự sống hơn vườn trồng thuần một loại cây. Ở các xóm cũ của Bắc Tân Uyên, những khu vườn như vậy vẫn còn, gắn với những ngôi nhà có nhiều thế hệ. Đây là di sản xanh mà nhiều khu dân cư mới không có.
Cây cổ thụ ở đình, chùa, miếu làng cũng là một mảng thiên nhiên đặc biệt. Những cây sao, dầu, me, gõ lâu năm được gìn giữ nhờ gắn với nơi sinh hoạt văn hoá của cộng đồng. Chúng cho bóng mát, chỗ đậu cho chim và là dấu mốc thị giác của làng xóm.
Với trẻ em lớn lên ở vùng ven đô, những buổi đi ngắm chim, nhận biết cây, quan sát ếch nhái ở mương sau nhà là bài học tự nhiên mà sách vở không thay được. Phụ huynh và nhà trường ở Bắc Tân Uyên có lợi thế là thiên nhiên vẫn còn ở ngay sát khu dân cư, chỉ cần một buổi sáng cuối tuần và một chút kiên nhẫn.
Các mảng xanh, giá trị và việc có thể làm
Bảng dưới gom những mảng xanh phổ biến ở vùng Bắc Tân Uyên, kèm giá trị chính, áp lực đang gặp và những việc người dân có thể góp phần.
| Mảng xanh | Giá trị chính | Áp lực đang gặp | Người dân có thể làm |
|---|---|---|---|
| Dải cây ven sông | Giữ bờ, lọc nước, nơi trú của cá và chim | Phát quang, xây sát bờ, sạt lở | Không chặt cây sát mép nước, không đổ rác, xà bần |
| Cây ven suối | Giữ bờ suối, thoát nước tự nhiên | San lấp, cống hoá, xả thải | Giữ lại cây khi làm nhà gần suối, phản ánh san lấp trái phép |
| Cây cổ thụ ở đình, chùa, đường làng | Bóng mát, dấu mốc văn hoá, nơi đậu của chim | Mở rộng đường, xây dựng | Tham gia góp ý khi có dự án ảnh hưởng tới cây |
| Vườn tạp lâu năm | Đa dạng loài, bóng mát, thoát nước | Chia lô bán nền, bê tông hoá | Giữ một phần vườn khi xây nhà mới |
| Vườn cao su | Không gian bán tự nhiên, nơi trú của nhiều loài | Chuyển sang công nghiệp, dân cư | Không săn bắt, không đốt lá trong vườn mùa khô |
| Ao hồ, mương | Nơi kiếm ăn của chim nước, ếch nhái | Lấp ao, ô nhiễm | Không xả thải xuống ao, không bắt cá bằng xung điện |
Không mảng xanh nào tự đứng vững nếu xung quanh bị bê tông hoá hoàn toàn. Giá trị lớn nhất nằm ở việc các mảng xanh nhỏ còn được nối với nhau thành mạng lưới.
Điều đáng tiếc là khi chia lô bán nền, những khu vườn tạp và cây cổ thụ thường bị chặt sạch trước tiên để mặt bằng trông gọn gàng. Người mua đất có vườn cũ có thể cân nhắc giữ lại vài cây lớn khoẻ mạnh ở góc đất, vừa có bóng mát ngay mà không phải chờ hàng chục năm, vừa giữ được chút hồn của khu vườn trước.
Dã ngoại có trách nhiệm với thiên nhiên
Không bẫy chim, không bắt động vật hoang dã. Săn bắt, buôn bán động vật hoang dã, nhất là các loài được pháp luật bảo vệ, là vi phạm và có thể bị xử lý nghiêm. Ngay cả các loài phổ biến, bẫy bắt tràn lan cũng làm chúng biến mất khỏi vùng.
Không đốt lửa trong vườn cao su, bãi cỏ mùa khô. Lá cao su khô và cỏ tranh bắt lửa rất nhanh. Cắm trại nên dùng bếp có che chắn, dập lửa hoàn toàn trước khi rời đi.
Mang rác về. Bờ sông và vườn cây không có dịch vụ thu gom. Túi nilon, chai nhựa bỏ lại sẽ trôi xuống sông vào mùa mưa.
Không bẻ cành, đào cây rừng mang về. Một số người đào cây con, cây cảnh ven sông về trồng; việc này làm nghèo dải cây ven bờ và có thể vi phạm quy định nếu ở khu vực được bảo vệ.
Giữ yên lặng. Loa nhạc to ở bờ sông làm chim bỏ đi và làm phiền người dân sống xung quanh.
Trồng cây bản địa khi làm nhà, làm vườn
Một việc đơn giản mà có ích lâu dài là chọn cây bản địa của miền Đông khi trồng cây bóng mát quanh nhà, quanh xưởng, dọc đường. Những loài như sao đen, dầu rái, gõ, bằng lăng là cây gỗ quen thuộc của rừng Đông Nam Bộ, hợp khí hậu và đất ở đây, sống lâu, ít đòi hỏi chăm sóc khi đã lớn. Ven ao, ven suối có thể trồng các loài chịu ẩm.
Cây bản địa thường hỗ trợ được nhiều loài côn trùng, chim địa phương hơn cây nhập nội, vì chúng đã cùng tồn tại với nhau lâu đời. Một hàng sao trồng hôm nay sẽ là bóng mát cho con cháu nhiều chục năm sau, như những hàng sao cổ thụ người ta vẫn thấy ở các đình làng, trường học cũ của miền Đông.
Với nhà xưởng và khu công nghiệp, tỷ lệ cây xanh là yêu cầu trong quy hoạch. Chọn cây bản địa cho phần diện tích này vừa đáp ứng yêu cầu vừa giúp nối lại các mảng xanh rời rạc. Người lao động cũng được hưởng lợi trực tiếp từ những khoảng bóng mát trong giờ nghỉ giữa ca.
Câu hỏi thường gặp
Bắc Tân Uyên còn rừng tự nhiên không?
Rừng tự nhiên rậm rạp của miền Đông xưa gần như không còn trên địa bàn; phần lớn đất đã thành vườn cây, khu dân cư và khu công nghiệp. Thiên nhiên còn lại chủ yếu là dải cây ven sông, ven suối, cây cổ thụ ở đình chùa và vườn tạp lâu năm.
Có thể ngắm chim ở đâu quanh Bắc Tân Uyên?
Bờ sông Đồng Nai, sông Bé ở những đoạn còn cây ven bờ và bãi cạn, các ao hồ trong vườn là nơi dễ thấy chim nước như cò, diệc, bói cá vào sáng sớm và chiều tà. Nên giữ khoảng cách, giữ yên lặng và xin phép chủ đất khi phải đi qua vườn.
Vì sao không nên chặt cây ven sông để làm bến?
Rễ cây giữ đất bờ, tán cây che bóng cho mép nước, dải cây lọc bùn đất trước khi xuống sông. Chặt trắng cây ven bờ thường làm bờ lở nhanh hơn sau vài mùa mưa, mất cả phần đất định dùng. Mọi công trình bến bãi ven sông cũng cần được phép theo quy định.
Cây gì hợp để trồng bóng mát quanh nhà ở đây?
Các loài cây gỗ bản địa của miền Đông như sao đen, dầu rái, gõ, bằng lăng hợp khí hậu và đất vùng này, sống lâu và cho bóng mát tốt. Nên tính khoảng cách với nhà, đường dây điện và móng công trình vì những cây này khi lớn rất cao, tán rộng.
Bắt chim, bẫy chim trong vườn có bị phạt không?
Săn bắt, buôn bán động vật hoang dã, đặc biệt các loài thuộc danh mục được bảo vệ, là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tuỳ mức độ. Ngay cả với loài phổ biến, nên bỏ thói quen bẫy chim để giữ sự sống cho vùng.
Vườn cao su có giá trị gì với thiên nhiên?
Vườn cao su không phải rừng tự nhiên nhưng vẫn là không gian bán hoang cho chim, côn trùng, bò sát nhỏ trú ngụ nhờ tán lá và lớp lá rụng. Khi chuyển sang nhà xưởng, những loài này mất chỗ ở, nên giữ lại một phần cây xanh trong quy hoạch là điều đáng làm.