BacTanUyen.comBắc Tân Uyên
Con người và văn hoá

Đình làng ở Bắc Tân Uyên: thờ Thành Hoàng, kiến trúc và cách đi thăm

Đình làng vùng Bắc Tân Uyên giữ nếp đình Nam Bộ: thờ Thần Hoàng Bổn Cảnh, tiền hiền, hậu hiền, có võ ca hát bội. Cách nhận ra các gian, đồ thờ và đi thăm cho phải phép.

Low angle view of an old southern Vietnamese communal house with curved clay tile roof under tall star fruit and tamarind trees, quiet courtyard, soft morning light

Đình làng ở vùng Bắc Tân Uyên là nơi thờ Thần Hoàng Bổn Cảnh, vị thần bảo hộ của làng, cùng các bậc tiền hiền, hậu hiền đã khai phá và gây dựng làng. Đình đồng thời là nơi họp việc làng ngày trước, là sân khấu hát bội trong ngày cúng, và đến nay vẫn là chỗ người gốc trong làng tụ họp mỗi dịp lễ.

Đình ở đây không đồ sộ như đình miền Bắc; phần lớn là kiến trúc gỗ, mái ngói, xây dựng hoặc trùng tu qua nhiều đời, nằm khuất trong vườn cây ven đường làng hoặc gần bờ sông. Bài này giúp bạn nhận ra cấu trúc thường gặp của một ngôi đình Nam Bộ, hiểu các ban thờ chính, và đi thăm sao cho đúng mực. Tên và lai lịch từng ngôi đình cụ thể nên hỏi ban hội hương tại chỗ, vì nhiều đình đã đổi tên, dời chỗ hoặc trùng tu qua các thời kỳ.

Đình Nam Bộ khác đình miền Bắc ở đâu

Đình làng theo chân lưu dân từ miền Trung vào Nam, nhưng sang vùng đất mới đã thay đổi theo điều kiện sống. Làng Nam Bộ lập muộn, dân đến từ nhiều nơi, không có một vị thành hoàng gốc mang theo; vì thế đình ở đây phổ biến thờ Thần Hoàng Bổn Cảnh, tức vị thần của chính vùng đất, thường được triều Nguyễn ban sắc phong. Sắc thần là vật quý nhất của đình, được cất giữ cẩn thận và chỉ rước ra trong ngày lễ lớn.

Bên cạnh thần làng, đình Nam Bộ dành chỗ trang trọng cho tiền hiền, những người đầu tiên khai phá, và hậu hiền, những người có công xây dựng làng về sau. Điều này cho thấy tinh thần của làng khai hoang: tôn trọng người mở đất, nhớ công người đi trước, chứ không đặt nặng nguồn gốc dòng họ như nhiều làng miền Bắc.

Một khác biệt nữa là quy mô. Đình ở vùng Tân Uyên thường vừa phải, dựng bằng gỗ tốt từ rừng miền Đông ngày trước, mái lợp ngói âm dương hoặc ngói móc, trang trí chạm khắc ở kèo, xà và bao lam. Nhiều đình đã được trùng tu bằng bê tông giả gỗ, nhưng bố cục các gian vẫn theo lối cũ.

Đi vào một ngôi đình: các phần thường gặp

Cổng và sân đình. Cổng thường có mái nhỏ, hai bên có thể đặt cặp lân hoặc trụ biểu. Sân rộng, trồng cây lâu năm như me, bàng, dầu, sao; ngày lễ sân là chỗ dựng rạp, xếp bàn ăn và đặt sân khấu hát bội.

Võ ca. Là gian phía trước, nơi diễn hát bội và tổ chức các nghi thức có đông người tham dự. Ngày thường võ ca để trống hoặc là chỗ các cụ ngồi uống trà, trò chuyện.

Chánh điện. Gian chính ở giữa, đặt ban thờ Thần Hoàng Bổn Cảnh, thường có khám thờ chạm trổ, bộ lư đồng, chân đèn, hạc. Hai bên là các ban thờ phối tự như tả ban, hữu ban, tiền hiền, hậu hiền.

Các miếu nhỏ quanh đình. Nhiều đình có miếu Bà, miếu Thổ thần, bàn thờ Thần Nông hoặc bàn thờ cô hồn đặt ở góc sân, phản ánh sự đa dạng của tín ngưỡng dân gian Nam Bộ.

Nhà hội hoặc nhà bếp. Phía sau hoặc bên hông là gian dùng để chuẩn bị lễ vật, nấu cỗ, họp ban hội hương. Ngày cúng đình, đây là nơi nhộn nhịp nhất, các bà các chị trong làng làm bánh, làm cỗ cả ngày.

Nhà bia, bảng công đức. Ghi tên người đóng góp xây dựng, trùng tu đình qua các đợt; đọc kỹ đôi khi cho biết đình đã sửa vào năm nào và các dòng họ lâu đời trong làng.

Đọc chạm khắc và đồ thờ trong đình

Phần trang trí trong đình Nam Bộ có những đề tài lặp lại mà nhìn quen sẽ nhận ra ngay. Trên kèo, xà, bao lam thường chạm rồng, lân, phượng, rùa, gọi chung là tứ linh; xen giữa là hoa lá, quả trái của vùng nhiệt đới như mãng cầu, dừa, đu đủ, xoài, nhiều khi được ghép với tên gọi theo lối chơi chữ của người Nam. Trên nóc mái nhiều đình đắp hình lưỡng long tranh châu hoặc cặp cá hoá rồng.

Đồ thờ chính gồm khám thờ, hoành phi, liễn đối, bộ lư hương, chân đèn, cặp hạc đứng trên lưng rùa và bộ binh khí gỗ gọi là lỗ bộ đặt hai bên. Hoành phi, liễn đối cũ viết chữ Hán, nội dung thường ca ngợi công đức thần và cầu cho làng yên vui. Nếu trong làng còn người đọc được, nhờ họ giảng nghĩa sẽ hiểu thêm nhiều về cách người xưa nhìn vùng đất này.

Một số đình còn giữ được đồ gỗ, đồ đồng có tuổi đời lâu, là di sản thật sự của làng. Vì thế ban quản lý thường cẩn thận khi có người lạ hỏi kỹ về giá trị đồ thờ. Người tìm hiểu nên hỏi về lai lịch, công thợ, năm trùng tu thay vì hỏi giá trị vật chất, và không đăng ảnh chụp cận đồ quý nếu chưa được đồng ý.

Thần Hoàng Bổn Cảnh và sắc phong

Thần Hoàng Bổn Cảnh nghĩa đen là vị thần coi sóc chính vùng đất này. Với làng mới lập, việc xin triều đình ban sắc phong cho thần làng là cách khẳng định sự tồn tại chính thức của làng, cũng là niềm tự hào của dân làng. Nhiều làng ở Biên Hoà xưa được ban sắc vào thời Nguyễn; qua chiến tranh, không ít đình mất sắc, có nơi còn giữ được bản gốc, có nơi chỉ còn bản sao hoặc lời kể.

Trong ngày lễ lớn, nghi thức thỉnh sắc là phần trang trọng: các vị trong ban hội hương mặc áo dài khăn đóng, rước hộp sắc từ nơi cất giữ về đình, đặt lên ban thờ. Người xem đứng hai bên, giữ yên lặng. Nghi thức cụ thể ở mỗi đình mỗi khác, tuỳ lệ làng truyền lại.

Khi trò chuyện với các cụ trong ban hội hương, bạn sẽ nghe họ gọi thần làng bằng những danh xưng kính trọng, nhắc tới các lần trùng tu, các năm đình bị hư hại và được dựng lại. Những câu chuyện này là tư liệu quý về lịch sử làng, thường chưa được ghi chép đầy đủ ở đâu.

Ban hội hương: người giữ đình

Mỗi đình có một ban quản lý, theo lối cũ gọi là ban hội hương hoặc ban quý tế, gồm các vị cao niên có uy tín trong làng. Ngày trước, hội đồng hương chức điều hành cả việc làng; nay việc hành chính thuộc chính quyền, ban hội hương chỉ lo việc đình: giữ gìn, quét dọn, tổ chức lễ, quản lý tiền công đức và trùng tu.

Thành viên ban thường là người gốc trong làng, nhiều người giữ việc này nối đời từ cha ông. Họ là người hiểu đình nhất, biết ngày cúng, biết lệ làng, biết những món đồ thờ nào quý. Muốn tìm hiểu một ngôi đình, cách tốt nhất là đến vào buổi sáng ngày rằm hoặc mùng một, lúc thường có người trông đình, chào hỏi và xin phép.

Ở vùng có nhiều người nhập cư như Bắc Tân Uyên, ban hội hương cũng lo chuyện duy trì lực lượng kế cận: con cháu trong làng đi làm xa, ít người theo việc đình. Một số đình đã mời thêm người lớn tuổi định cư lâu năm tham gia phụ giúp, như một cách mở rộng cộng đồng quanh đình.

Đi thăm đình cho phải phép

Đình là nơi thờ tự và là tài sản chung của làng, nên khách đến thăm cần giữ một vài điều căn bản:

  1. Chọn giờ có người trông đình, thường là buổi sáng; nếu cổng khoá, không trèo vào hay tự mở.
  2. Ăn mặc kín đáo: không quần đùi, áo hai dây; đội nón thì bỏ nón khi bước vào chánh điện.
  3. Chào người trông đình, xin phép trước khi vào trong và trước khi chụp ảnh ban thờ, khám thờ.
  4. Không chạm vào đồ thờ, không ngồi lên bàn thờ phụ, không leo lên võ ca khi đang có nghi thức.
  5. Muốn thắp nhang thì hỏi chỗ thắp; muốn đóng góp công đức thì bỏ vào thùng hoặc gửi ban quản lý, xin biên nhận nếu cần.
  6. Giữ trật tự, không mở loa, không để trẻ con chạy giỡn trong chánh điện.

Nếu bạn muốn chụp ảnh hay quay phim để đăng lên mạng, nên nói rõ mục đích với ban hội hương. Nhiều đình sẵn lòng, nhưng có nơi không muốn công khai đồ thờ quý vì lo mất trộm.

Một năm của ngôi đình

Đình làng không chỉ mở cửa trong ngày cúng lớn. Mùng một và rằm hằng tháng, người trông đình thắp nhang, quét dọn; các cụ trong ban hội hương ghé qua uống trà, bàn chuyện. Dịp Tết Nguyên đán, nhiều đình mở cửa đón người làng đến thắp nhang đầu năm; có nơi tổ chức lễ cúng đầu năm nhỏ trước khi vào mùa cúng chính.

Ngoài lễ Kỳ Yên, một số đình còn giữ các lễ gắn với mùa vụ như lễ cúng Thượng điền khi bắt đầu làm ruộng và Hạ điền khi thu hoạch xong, dù nay ruộng lúa trong vùng còn rất ít. Có đình kết hợp ngày lễ với giỗ các vị tiền hiền hoặc giỗ chung của những người trong làng hy sinh thời chiến tranh. Lịch cụ thể là lệ riêng của từng đình, không nên suy ra từ đình khác.

Ngày thường, đình còn là chỗ tổ chức một số hoạt động của ấp như họp tổ dân, trung thu cho trẻ con, phát quà cho gia đình khó khăn. Sự linh hoạt đó giúp ngôi đình gắn với đời sống hôm nay, thay vì chỉ là một công trình đóng cửa chờ ngày lễ.

Đình làng giữa vùng công nghiệp

Ở vùng Bắc Tân Uyên, nhiều ngôi đình nằm cạnh những thay đổi lớn: đường mở rộng ngay trước cổng, dãy trọ mọc sát tường rào, nhà máy cách vài cây số. Không gian yên tĩnh quanh đình bị thu hẹp, cây cổ thụ có chỗ phải chặt bớt, sân đình thành chỗ đậu xe ngày thường. Ban hội hương vì vậy càng chú ý giữ ranh đất đình, gìn cây xanh và sắp xếp lễ cúng cho hợp với nhịp sống mới.

Mặt khác, đình cũng có thêm người lui tới. Trẻ con xóm trọ chơi trong sân đình chiều tối, người lao động nghỉ trưa dưới bóng cây, ngày cúng đình có cả người thuê trọ đến xem hát bội. Với nhiều người xa quê, đình làng nơi đây gợi nhớ ngôi đình quê nhà, dù kiến trúc và lệ cúng khác.

Đó là lý do đình làng không chỉ là di tích. Nó là nơi một cộng đồng đang thay đổi nhanh vẫn tìm được điểm tựa chung, nơi người gốc giữ ký ức và người mới học cách hiểu vùng đất mình đang sống.

Câu hỏi thường gặp

Đình làng và chùa khác nhau thế nào?

Đình là nơi thờ thần làng và người có công với làng, do cộng đồng làng quản lý, gắn với việc làng. Chùa là nơi thờ Phật, có sư trụ trì. Ở Nam Bộ, đình và chùa có thể gần nhau nhưng chức năng, nghi lễ và người quản lý khác nhau.

Đình ở Bắc Tân Uyên có được công nhận di tích không?

Một số đình ở Bình Dương cũ đã được xếp hạng di tích cấp tỉnh, số khác chưa. Muốn biết ngôi đình cụ thể có được xếp hạng không, bạn nên xem bia, bảng tại đình hoặc hỏi cơ quan văn hoá của TP Hồ Chí Minh, vì danh mục được cập nhật sau sáp nhập.

Có thể đến đình vào ngày thường không?

Được, nhưng nhiều đình chỉ mở cửa chánh điện khi có người trông, thường là buổi sáng hoặc ngày rằm, mùng một. Ngày thường bạn có thể đi dạo sân đình, ngắm kiến trúc bên ngoài; muốn vào trong nên tìm người trong ban quản lý để xin phép.

Tiền hiền và hậu hiền là ai?

Tiền hiền là những người đầu tiên đến khai phá, lập làng; hậu hiền là những người có công gây dựng, phát triển làng về sau. Tên cụ thể thường không còn rõ, nên bài vị ghi chung. Việc thờ tiền hiền, hậu hiền thể hiện lòng nhớ ơn người mở đất của làng Nam Bộ.

Người ngoài làng có được góp tiền trùng tu đình không?

Thường là được và được trân trọng. Khoản đóng góp nên gửi trực tiếp cho ban quản lý đình, xin biên nhận hoặc được ghi vào sổ công đức. Cẩn thận với người tự xưng quyên góp ngoài đường mà không có giấy tờ của ban quản lý hay chính quyền địa phương.

Mặc gì khi đi thăm đình là phù hợp?

Quần dài hoặc váy qua gối, áo có tay, màu không quá sặc sỡ là đủ. Không cần trang phục đặc biệt khi đi thăm thường; chỉ người trong ban hội hương mới mặc áo dài khăn đóng trong ngày lễ. Bỏ nón và tháo kính râm khi vào chánh điện.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.