Chiến khu D (thường viết Chiến khu Đ) là vùng căn cứ kháng chiến nằm trong khu rừng rộng phía bắc sông Đồng Nai, trải qua đất của nhiều huyện cũ thuộc Biên Hoà, Thủ Dầu Một xưa, trong đó có phần phía bắc Tân Uyên mà sau này là huyện Bắc Tân Uyên. Chiến khu hình thành từ những năm đầu kháng chiến chống Pháp và tiếp tục là căn cứ quan trọng trong kháng chiến chống Mỹ.
Với người sống ở Bắc Tân Uyên hôm nay, Chiến khu D không phải chuyện của nơi xa: những cánh rừng, con suối, bến sông ở Hiếu Liêm, Lạc An, Đất Cuốc, Tân Định từng là một phần của vùng căn cứ ấy. Bài này kể lịch sử ở góc tên gọi và vùng đất; chuyện thăm các điểm di tích để ở danh mục điểm đến.
Chiến khu D nằm ở đâu
Chiến khu D không phải một địa điểm, mà là một vùng rừng rộng có ranh giới mềm, thay đổi theo từng giai đoạn chiến tranh. Lõi của chiến khu là khu rừng già và rừng thứ sinh nằm giữa sông Đồng Nai ở phía nam và phía đông, sông Bé ở phía tây, kéo lên phía bắc về vùng Phước Long, Đồng Xoài. Theo cách gọi hành chính trước 2025, vùng này trải qua các huyện Vĩnh Cửu, Định Quán của Đồng Nai, Tân Uyên, Bắc Tân Uyên, Phú Giáo của Bình Dương và Đồng Phú của Bình Phước.
Phần đất Bắc Tân Uyên cũ nằm ở rìa tây nam của chiến khu, nơi rừng gặp sông. Hiếu Liêm ở đầu đông bắc huyện, áp vào vùng hợp lưu sông Bé với sông Đồng Nai, là một trong những nơi gắn với chiến khu rõ nhất. Bờ bên kia sông Đồng Nai là vùng Mã Đà, Hiếu Liêm thuộc Vĩnh Cửu cũ, nơi có khu di tích Chiến khu Đ được biết đến rộng rãi hơn.
Địa hình giải thích vì sao nơi đây thành căn cứ. Rừng rậm che chắn, sông lớn làm hào tự nhiên, đất đỏ đồi thấp dễ đào hầm, suối nhỏ cho nước quanh năm. Từ vùng rừng này, lực lượng kháng chiến có thể toả xuống Biên Hoà, Thủ Dầu Một và Sài Gòn, rồi rút về khi bị truy đuổi. Vị trí cách đô thị không xa nhưng đủ hiểm trở là điều làm Chiến khu D có giá trị đặc biệt.
Tên gọi "Chiến khu D" từ đâu ra
Chữ D hay chữ Đ. Trong sách báo và văn bản, tên này được viết cả hai cách: Chiến khu D và Chiến khu Đ. Cách viết "Đ" phổ biến trong nhiều tài liệu lịch sử địa phương Đồng Nai, còn "D" thường gặp trên báo chí và văn bản phổ thông. Cả hai cùng chỉ một vùng căn cứ.
Giả thuyết theo ký hiệu khu vực. Một cách giải thích cho rằng chữ cái này bắt nguồn từ ký hiệu chia ô vùng hoạt động trên bản đồ quân sự thời đầu kháng chiến, tương tự cách gọi các khu bằng chữ cái. Giải thích này nghe hợp lý với cách tổ chức thời chiến nhưng các nguồn phổ thông không trích được văn bản gốc.
Giả thuyết theo chữ đầu địa danh. Một cách khác cho rằng chữ "Đ" là chữ đầu của Đồng Nai, con sông và vùng đất bao quanh chiến khu. Cách giải thích này dễ nhớ và được kể nhiều trong dân gian, cũng chưa có tư liệu nào chứng minh dứt khoát.
Điều chắc chắn. Dù nguồn gốc chữ cái còn bàn, tên Chiến khu D đã được dùng ổn định từ thời kháng chiến chống Pháp, đi vào văn bản, hồi ký, thơ ca và các quyết định xếp hạng di tích. Khi viết, bạn có thể dùng một cách viết thống nhất trong cả bài và nêu cách viết còn lại một lần để người đọc dễ tra.
Thời kháng chiến chống Pháp: rừng thành căn cứ
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, khi quân Pháp trở lại Nam Bộ, lực lượng kháng chiến ở miền Đông rút vào các vùng rừng để xây dựng căn cứ lâu dài. Vùng rừng phía bắc sông Đồng Nai được chọn vì đủ rộng, đủ hiểm và gần các trục giao thông chiến lược. Theo nhiều tài liệu lịch sử địa phương, Chiến khu D hình thành trong khoảng 1945–1946 và được củng cố dần trong những năm sau.
Tên tuổi gắn liền với giai đoạn này là Huỳnh Văn Nghệ, người chỉ huy lực lượng vũ trang ở vùng Biên Hoà và là một trong những người xây dựng chiến khu. Ông còn được biết như một nhà thơ, với bài "Nhớ Bắc" có hai câu được nhiều thế hệ học sinh thuộc lòng: "Từ thuở mang gươm đi mở cõi / Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long". Nhiều tư liệu ghi quê ông ở vùng Tân Uyên, gần đất Thường Tân ngày nay; chi tiết có trong bài về xã Thường Tân cùng danh mục.
Trong chiến khu, đời sống rất khắc nghiệt: thiếu muối, thiếu thuốc, sốt rét rừng, lương thực phải tự trồng hoặc vận chuyển từ vùng đồng bằng lên. Người dân các làng ven rừng, ven sông của Tân Uyên xưa vừa làm ruộng rẫy vừa tiếp tế, dẫn đường, nuôi giấu cán bộ. Đây là lớp lịch sử nằm trong ký ức gia đình nhiều hơn trong sách, và vẫn được kể lại trong các dịp giỗ, họp mặt.
Thời kháng chiến chống Mỹ: chiến khu dưới bom đạn
Sau năm 1954, vùng rừng Chiến khu D tiếp tục là căn cứ của lực lượng kháng chiến miền Đông Nam Bộ. Từ đầu những năm 1960, khi chiến tranh mở rộng, đây trở thành một trong những vùng bị tấn công dữ dội nhất ở phía bắc Sài Gòn. Quân đội Mỹ và quân đội Sài Gòn mở nhiều cuộc hành quân lớn vào chiến khu, kết hợp ném bom, pháo kích và rải chất độc hoá học làm rụng lá rừng.
Những cuộc tấn công đó để lại dấu vết lâu dài trên vùng đất: nhiều mảng rừng già bị phá, đất bị bom cày xới, các làng ven rừng phải dời đi. Một phần người dân Tân Uyên xưa bị đưa vào các ấp chiến lược, phần khác bám trụ trong rừng hoặc chạy về đô thị. Sau chiến tranh, nhiều vùng đất trống từng là rừng được khai hoang trồng cao su, điều, cây ăn trái, tạo nên cảnh quan khác hẳn khu rừng rậm của những năm 1940.
Các con số về số trận đánh, thương vong hay lượng bom đạn ở Chiến khu D xuất hiện trong nhiều tài liệu với giá trị khác nhau, tuỳ phạm vi và nguồn thống kê. Vì vậy bài này không nêu con số cụ thể. Nếu cần, bạn nên tra các công trình lịch sử kháng chiến và lịch sử lực lượng vũ trang của địa phương đã xuất bản, hoặc hỏi tại bảo tàng của thành phố.
Những tên đất gắn với chiến khu trong vùng Bắc Tân Uyên
Bảng dưới không phải danh sách di tích được xếp hạng, mà là những tên đất thường được nhắc khi người địa phương kể chuyện chiến khu. Muốn biết điểm nào đã có bia, nhà tưởng niệm hay được công nhận di tích, bạn nên hỏi ủy ban xã hoặc cơ quan văn hoá của thành phố.
| Tên đất cũ | Nay thuộc | Vì sao hay được nhắc |
|---|---|---|
| Hiếu Liêm | xã Thường Tân | vùng rừng giáp hợp lưu sông Bé – sông Đồng Nai, cửa ngõ vào lõi chiến khu |
| Lạc An | xã Thường Tân | làng ven sông, gắn với chuyện tiếp tế và qua sông |
| Thường Tân | xã Thường Tân | vùng quê có nhiều gia đình tham gia kháng chiến |
| Đất Cuốc | xã Bắc Tân Uyên | rìa rừng phía bắc huyện cũ, nay là khu công nghiệp |
| Tân Định | xã Bắc Tân Uyên | vùng đồi và suối nằm trên đường từ chiến khu xuống phía nam |
Nhìn bảng sẽ thấy một điều thú vị: nhiều nơi từng là rìa chiến khu nay là khu công nghiệp, khu dân cư hay vườn cao su. Lịch sử không còn hiện ra trên mặt đất, mà nằm trong tên đất, trong lời kể và ở những tấm bia nhỏ. Đó là lý do việc ghi chép tên cũ có ý nghĩa với thế hệ sau.
Chiến khu D trong ký ức và trong địa danh hôm nay
Ngày nay, cụm từ "Chiến khu D" còn hiện diện trong tên trường học, tên đường, tên hội cựu chiến binh và các hoạt động kỷ niệm. Ở phía Đồng Nai, khu di tích ở vùng Mã Đà được đầu tư thành điểm tham quan và giáo dục truyền thống. Ở phía Bình Dương cũ, ký ức chiến khu rải rác hơn, nằm ở các nhà bia, đài tưởng niệm cấp xã và trong các buổi gặp mặt truyền thống.
Với người mới đến Bắc Tân Uyên để làm việc ở các khu công nghiệp, lớp lịch sử này thường bị che khuất bởi nhà xưởng và dãy trọ. Nhưng chỉ cần hỏi một người lớn tuổi ở Hiếu Liêm hay Thường Tân, bạn có thể nghe kể về những đêm qua sông, những căn hầm dưới vườn, những người thân hy sinh. Lịch sử ở đây gần hơn người ta tưởng, chỉ cách một hai thế hệ.
Nếu bạn muốn tìm hiểu nghiêm túc, có ba nguồn đáng tin: sách lịch sử kháng chiến của các xã, huyện đã xuất bản; hồi ký của những người từng ở chiến khu; và hồ sơ di tích tại cơ quan văn hoá. Khi kể lại cho con cháu hay viết lên mạng, cách tôn trọng nhất là nêu rõ nguồn, phân biệt điều đã được ghi chép với điều nghe kể, và không thêm thắt cho câu chuyện kịch tính hơn.
Đọc lịch sử chiến khu cho đúng mực
Lịch sử chiến tranh dễ bị kể theo lối một chiều hoặc thần thoại hoá. Với một vùng đất cụ thể như Bắc Tân Uyên, cách đọc đúng mực là đặt câu chuyện vào đời sống của người dân: họ đã sống thế nào giữa rừng và sông, đã mất mát gì, đã gìn giữ được gì. Những câu chuyện này không cần tô vẽ để có giá trị.
Cũng cần nhớ rằng ranh giới chiến khu không trùng với ranh giới hành chính. Một tư liệu nói về Chiến khu D có thể đang nói về vùng thuộc Đồng Nai hay Bình Phước ngày nay, không phải Bắc Tân Uyên. Khi đọc, hãy tìm tên làng, tên suối, tên bến cụ thể trước khi gán sự kiện cho một địa phương. Đây cũng là chỗ mà nhiều bài viết trên mạng mắc lỗi, khi chép một sự kiện ở Vĩnh Cửu thành chuyện của Tân Uyên hoặc ngược lại.
Cuối cùng, chiến khu gắn với những mất mát lớn của nhiều gia đình. Khi đến thăm các điểm tưởng niệm, khi chụp ảnh hay quay phim, nên giữ thái độ trang nghiêm, không leo trèo lên bia, không bày trò vui đùa. Thăm di tích có kế hoạch và an toàn được hướng dẫn trong danh mục điểm đến của trang.
Câu hỏi thường gặp
Chiến khu D hay Chiến khu Đ mới là đúng?
Cả hai cách viết đều được dùng để chỉ cùng một vùng căn cứ. Nhiều tài liệu lịch sử địa phương viết Chiến khu Đ, còn báo chí phổ thông hay viết Chiến khu D. Khi viết, bạn chọn một cách cho thống nhất trong bài và nhắc cách kia một lần là đủ.
Bắc Tân Uyên có thuộc Chiến khu D không?
Một phần đất phía bắc và phía đông vùng Bắc Tân Uyên cũ, nhất là quanh Hiếu Liêm, Lạc An, Đất Cuốc, nằm trong hoặc ở rìa vùng căn cứ Chiến khu D. Ranh giới chiến khu thay đổi theo từng giai đoạn nên không thể vẽ một đường chính xác theo xã hiện nay.
Khu di tích Chiến khu D nổi tiếng nhất nằm ở đâu?
Khu di tích được biết đến rộng rãi nhất nằm ở vùng Mã Đà thuộc huyện Vĩnh Cửu cũ của tỉnh Đồng Nai, bên kia sông Đồng Nai so với Bắc Tân Uyên. Ở phía Bình Dương cũ có các nhà bia, đài tưởng niệm cấp xã gắn với chiến khu.
Huỳnh Văn Nghệ có liên quan gì tới vùng này?
Huỳnh Văn Nghệ là người chỉ huy lực lượng vũ trang vùng Biên Hoà thời chống Pháp, một trong những người xây dựng Chiến khu D, đồng thời là nhà thơ với bài Nhớ Bắc. Nhiều tư liệu ghi quê ông ở vùng Tân Uyên xưa, gần xã Thường Tân ngày nay.
Tìm tư liệu về lịch sử kháng chiến ở Bắc Tân Uyên ở đâu?
Bạn có thể tìm sách lịch sử kháng chiến của các xã và huyện đã xuất bản, hồi ký của người từng ở chiến khu, và hỏi tại thư viện, bảo tàng hoặc cơ quan văn hoá của thành phố. Bài viết trên mạng nên đối chiếu lại với các nguồn này trước khi trích.
Vì sao rừng Chiến khu D nay còn ít?
Trong chiến tranh, nhiều mảng rừng bị bom đạn và chất độc hoá học tàn phá. Sau năm 1975, đất trống được khai hoang trồng cao su, cây công nghiệp, cây ăn trái; về sau một phần chuyển sang khu công nghiệp và khu dân cư. Rừng còn lại chủ yếu ở những vùng được bảo vệ phía Đồng Nai.